tủy sống
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học):
- Chất tủy ở trong cột xương sống: "Tủy sống" là một bộ phận quan trọng của hệ thần kinh trung ương, có dạng một ống dài nằm bên trong ống sống của cột sống. Nó có chức năng dẫn truyền các tín hiệu thần kinh giữa não bộ và các phần còn lại của cơ thể, đồng thời điều khiển các phản xạ tự động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chấn thương cột sống có thể làm tổn thương tủy sống.
- Tủy sống được bảo vệ bởi xương sống và các màng mềm.
- Các bác sĩ đang nghiên cứu phương pháp phục hồi chức năng cho bệnh nhân bị tổn thương tủy sống.
Các cách sử dụng nâng cao
Trong y học lâm sàng: Thuật ngữ "tủy sống" thường xuất hiện trong chẩn đoán các bệnh lý như viêm tủy, u tủy, chấn thương tủy sống.
- Bệnh nhân được chẩn đoán bị chèn ép tủy sống do thoát vị đĩa đệm.
Trong giải phẫu học: Khi mô tả cấu trúc, người ta thường phân biệt tủy sống với não bộ và các dây thần kinh ngoại biên.
- Hệ thần kinh trung ương bao gồm não bộ và tủy sống.
Biến thể và từ liên quan
- Tủy (danh từ): Chất mềm bên trong xương hoặc một số cơ quan. Ví dụ: , .
- Dây thần kinh tủy (danh từ): Các dây thần kinh xuất phát từ tủy sống để đi đến các cơ quan trong cơ thể.
- Ống tủy (danh từ): Khoang rỗng bên trong xương sống chứa tủy sống.
Từ đồng nghĩa
- Tủy gai (danh từ, ít dùng): Một tên gọi khác dựa trên hình dạng của tủy sống.
- Tủy xương sống (danh từ): Cách gọi nhấn mạnh vị trí nằm trong cột sống.
Thành ngữ liên quan
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học và khoa học.
- (giải) Chất tủy ở trong cột xương sống.